international society for krishna consciousness
Danh từ riêng: - Hội quốc tế về ý thức Krishna: Một giáo phái tôn giáo được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1966, dựa trên kinh điển Vệ Đà. Các nhóm tín đồ tham gia vào việc tụng niệm vui vẻ "Hare Krishna" và các câu thần chú khác dựa trên tên của vị thần Hindu Krishna. Các tín đồ thường mặc áo choàng màu nghệ tây và thực hành chế độ ăn chay cùng độc thân.
- (Hội quốc tế về ý thức Krishna nổi tiếng với các buổi tụng niệm công cộng và phân phát bữa ăn chay.)
- (Nhiều tín đồ của Hội quốc tế về ý thức Krishna mặc áo choàng màu nghệ tây đặc trưng.)
"to join the International Society for Krishna Consciousness": gia nhập Hội quốc tế về ý thức Krishna.
- He decided to join the International Society for Krishna Consciousness after studying Vedic scriptures. (Anh ấy quyết định gia nhập Hội quốc tế về ý thức Krishna sau khi nghiên cứu kinh điển Vệ Đà.)
"the International Society for Krishna Consciousness movement": phong trào Hội quốc tế về ý thức Krishna.
- The International Society for Krishna Consciousness movement has spread to many countries worldwide. (Phong trào Hội quốc tế về ý thức Krishna đã lan rộng đến nhiều quốc gia trên thế giới.)
Hare Krishna (n): tên gọi tắt của Hội quốc tế về ý thức Krishna, cũng là câu thần chú chính của họ.
- The devotees chanted "Hare Krishna" during the festival. (Các tín đồ tụng niệm "Hare Krishna" trong lễ hội.)
ISKCON (viết tắt): viết tắt của International Society for Krishna Consciousness (Hội quốc tế về ý thức Krishna).
- ISKCON runs many temples and vegetarian restaurants around the world. (ISKCON điều hành nhiều ngôi đền và nhà hàng chay trên khắp thế giới.)
- Giáo phái Hare Krishna: một tên gọi khác của Hội quốc tế về ý thức Krishna.
- Phong trào Hare Krishna: phong trào tôn giáo dựa trên sự sùng bái Krishna.
- Chanting Hare Krishna: tụng niệm câu thần chú Hare Krishna, hành động trung tâm của giáo phái.
- They spent the evening chanting Hare Krishna in the park. (Họ đã dành cả buổi tối để tụng niệm Hare Krishna trong công viên.)